CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN THÉP VIỆT

VIET STEEL COMMERCE AND DEVELOPMENT JSC.

Sản phẩm

Sản phẩm

STT
 
Tên sản phẩm
 

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(kg)

Giá chưa VAT
(đ/kg)

Giá có VAT
(đ/kg)

Tổng giá chưa VAT
(đ/kg)

Tổng giá có VAT
(đ/kg)

Đặt hàng
 

Thép ống mạ kẽm VNP
1 Thép ống mạ kẽm D 48,1 x 2,5 (2,83 kg/m) 6 16,98 21.636 23.800 367.385 404.124

Thép ống mạ kẽm VNP
2 Thép ống mạ kẽm D 42,2 x 2,3(2,26 kg/m) 6 1356 21.636 23.800 29.338.904 32.272.800

Thép ống mạ kẽm VNP
3 Thép ống mạ kẽm D 21,2 x 1,9(0,914 kg/m) 6 5,48 22.273 24.500 122.055 134.260

Thép ống đen hàn VNP
4 Thép ống đen D141,3; D168,3; D219,1 (6m) 6 1 15.445 16.990 15.445 16.990

Thép ống đen hàn VNP
5 Thép ống đen D 113,5 x 3,2(8,763 kg/m) 6 52,58 14.900 16.390 783.442 861.786

Thép ống đen hàn VNP
6 Thép ống đen D 88,3 x 2,8 (6m) 6 35,42 14.900 16.390 527.758 580.534

Thép ống đen hàn VNP
7 Thép ống đen D 75,6 x 2,8 (5,228 kg/m) 6 30,16 14.900 16.390 449.384 494.322

Thép ống đen hàn VNP
8 Thép ống đen D 59,9 x 2,5 (3,693 kg/m) 6 21,23 14.900 16.390 316.327 347.960

Thép ống đen hàn VNP
9 Thép ống đen D 48,4 x 3,2 (3,57 kg/m) 6 21,42 14.900 16.390 319.158 351.074

Thép ống đen hàn VNP
10 Thép ống đen D 48,1 x 2,5(2,83 kg/m) 6 16,98 14.900 16.390 253.002 278.302

Thép ống đen hàn VNP
11 Thép ống đen D 42,2 x 2,3 (2,26 kg/m) 6 13,56 14.900 16.390 202.044 222.248

Thép ống đen hàn VNP
12 Thép ống đen D 33,5 x 2,3 (1,787 kg/m) 6 10,72 14.900 16.390 159.728 175.701

Thép ống đen hàn VNP
13 Thép ống đen D 33,5 x 2,0 (6m) 6 9,32 14.900 16.390 138.868 152.755

Thép ống đen hàn VNP
14 Thép ống đen D 26,6 x 2,1 (1,284 kg/m) 6 7,7 14.900 16.390 114.730 126.203

Thép ống đen hàn VNP
15 Thép ống đen D 21,2 x 1,9 (0,914 kg/m) 6 5,48 14.900 16.390 81.652 89.817

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
16 C45 D 160 6.03 955 15.355 16.890 14.663.595 16.129.950

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
17 C45 D 150 6.03 840 15.355 16.890 12.897.822 14.187.600

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
18 C45 D 140 6.03 732 15.355 16.890 11.239.531 12.363.480

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
19 C45 D 130 6.03 630 15.173 16.690 9.558.820 10.514.700

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
20 C45 D 120 6.03 538 15.173 16.690 8.162.929 8.979.220

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
21 C45 D 110 6.03 452 15.173 16.690 6.858.074 7.543.880

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
22 C45 D 100 6.03 375 15.173 16.690 5.689.774 6.258.750

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
23 C45 D 90 6.03 302 15.173 16.690 4.582.164 5.040.380

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
24 C45 D 85 6.03 270 15.173 16.690 4.096.637 4.506.300

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
25 C45 D 80 6.03 238,2 15.173 16.690 3.614.144 3.975.558

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
26 40Cr D 75 6.03 209,3 16.264 17.890 3.403.980 3.744.377

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
27 C45 D 70 6.03 182,5 15.173 16.690 2.769.023 3.045.925

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
28 40Cr D 65 6.03 157,2 16.264 17.890 2.556.644 2.812.308

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
29 C45 D 60 6.03 134 15.173 16.690 2.033.146 2.236.460

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
30 40Cr D 55 6.03 113 16.264 17.890 1.837.791 2.021.570

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
31 C45 D 50 6.03 93 15.173 16.690 1.411.064 1.552.170

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
32 C45 D 45 6.03 76 15.173 16.690 1.153.127 1.268.440

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
33 C45 D 42 6.03 66 15.173 16.690 1.001.400 1.101.540

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
34 C45 D 40 6.03 60 15.173 16.690 910.364 1.001.400

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
35 C45 D 36 6.03 48 15.173 16.690 728.291 801.120

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
36 C45 D 35 6.03 46 15.173 16.690 697.946 767.740

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
37 40Cr D 32 6.03 38 16.264 17.890 618.018 679.820

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
38 C45 D 30 6.03 34 15.173 16.690 515.873 567.460

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
39 C45 D 28 6.03 29 15.173 16.690 440.009 484.010

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
40 C45 D 26 6.03 26 15.173 16.690 394.491 433.940

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
41 C35 D 25 6.03 24 15.173 16.690 364.146 400.560

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
42 C45 D 24 6.03 22 15.173 16.690 333.800 367.180

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
43 C45 D 22 6.03 18 15.173 16.690 273.109 300.420

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
44 C45 D 20 6.03 149 15.173 16.690 2.260.737 2.486.810

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
45 C45 D 18 6.03 121 15.173 16.690 1.835.900 2.019.490

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
46 C45 D 16 6.03 10 15.355 16.890 153.546 168.900

Thép tròn đặc S45C (Round bar )
47 C45 D 14 6.03 7,5 15.445 16.990 115.841 127.425

Thép tròn trơn CT3
48 CT3 D 30 6 33 14.264 15.690 470.700 517.770

Thép tròn trơn CT3
49 CT3 D 28 6 29 14.264 15.690 413.646 455.010

Thép tròn trơn CT3
50 CT3 D 25 6 33 14.264 15.690 470.700 517.770

Đang hiển thị 100 - 150 trong tổng số 265 kết quả