CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN THÉP VIỆT

VIET STEEL COMMERCE AND DEVELOPMENT JSC.

Bảng giá sản phẩm

Bảng giá sản phẩm

STT
 
Tên sản phẩm
 

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(kg)

Giá chưa VAT
(đ/kg)

Giá có VAT
(đ/kg)

Tổng giá chưa VAT
(đ/kg)

Tổng giá có VAT
(đ/kg)

Đặt hàng
 

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
1 Lưới thép XG 22 (6x1500x2000) 2 55 19.718 21.690 1.084.500 1.192.950

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
2 Lưới thép XG 21 (5x1500x2000 2 45,78 19.718 21.690 902.698 992.968

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
3 Lưới thép XG 20 (4x1500x2000) 2 36,6 19.900 21.890 728.340 801.174

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
4 Lưới thép XG19 (3x1500x2000) 2 27,45 20.818 22.900 571.459 628.605

Thép ống nhập khẩu China, Korean, Thailand
5 Thép ống mạ nhúng NK D33.5 - D113.5 (6m) 6m 1 21.718 23.890 21.718 23.890

Thép tấm cán nóng - SS 400
6 Thép tấm 10 x 2000 x 12000 - SS400 12000 1884 15.082 16.590 28.414.149 31.255.560

Thép tấm cán nóng - SS 400
7 Thép tấm 8 x 2000 x 12000 - SS400 12000 1507,2 15.082 16.590 22.731.319 25.004.448

Thép tấm cán nóng - SS 400
8 Thép tấm 6 x 2000 x 12000 - SS400 12000 1130,4 15.082 16.590 17.048.489 18.753.336

Thép ống đúc các loại
9 Thép ống đúc D21,3; D26,7; D33,4 (6m) SCH40 6000 1 22.445 24.690 22.445 24.690

Thép ống đúc các loại
10 Thép ống đúc D42.2; D48.3; D60.3; D76; D88.9; D114.3 (6m) SCH40 6000 1 22.627 24.890 22.627 24.890

Thép ống đúc các loại
11 Thép ống đúc D141,3; D168.3; D219.1; D273; D323.9; D355.6 (6m) SCH 40 6000 1 22.627 24.890 22.627 24.890

Thép tấm Q345B
12 Thép tấm 12 x1500 x 6000 Q345B 6000 847,80 15.627 17.190 13.248.800 14.573.682

Thép tấm Q345B
13 Thép tấm 10 x1500x6000 Q345B 6000 706,5 15.627 17.190 11.040.666 12.144.735

Thép tấm Q345B
14 Thép tấm 8x1500x6000 Q345B 6000 565,20 15.627 17.190 8.832.533 9.715.788

Thép tấm Q345B
15 Thép tấm 6 x 1500 x 6000 Q345 6000 423,90 15.627 17.190 6.624.400 7.286.841

Thép tấm Q345B
16 Tấm 5x1500x6000 Q345 6000 353,25 15.627 17.190 5.520.333 6.072.368

Thép tấm Q345B
17 Tấm 30x2000x12000 Q345 12000 5652,00 16.082 17.690 90.894.447 99.983.880

Thép tấm Q345B
18 Tấm 25x2000x12000mm Q345 12000 4710,0 16.082 17.690 75.745.372 83.319.900

Thép tấm Q345B
19 Tấm 20x2000x12000 Q345 12000 3768,0 16.082 17.690 60.596.298 66.655.920

Thép tấm Q345B
20 Tấm 16x2000x12000mm Q345 12000 3014,4 16.082 17.690 48.477.038 53.324.736

Thép tấm chịu nhiệt mài mòn đặc biệt Hardox 400; 450; 500
21 Tấm hardox 400; 450; 500 16mm- 20mm x 2000 x 6000 12m 1 63.545 69.900 63.545 69.900

Thép tấm chịu nhiệt mài mòn đặc biệt Hardox 400; 450; 500
22 Thép tấm Hardox 400; 450; 500 6mm- 12mm x 1500 x 6000 12m 1 62.727 69.000 62.727 69.000

Thép tấm Q345B
23 Thép tấm 14mm x 2000 x 12000 Q345 12000 2637,6 16.082 17.690 42.417.408 46.659.144

Thép tấm Q345B
24 Thép tấm 8mm -> 12mm x 2000 x 12000 Q345B 12000 1 15.809 17.390 15.809 17.390

Thép tấm chịu nhiệt A515
25 Tấm A515 20 x 2010 x 12000 12 3786,84 26.273 28.900 99.490.625 109.439.676

Thép tấm chịu nhiệt A515
26 Tấm A515 16 x 2010 x 12000 12 3029,47 26.273 28.900 79.592.447 87.551.683

Thép tấm chịu nhiệt A515
27 Tấm A515 12 x 2010 x 12000 12 2272,1 26.273 28.900 59.694.270 65.663.690

Thép tấm chịu nhiệt A515
28 Tấm A515 10x 2010 x 12000 12000 1893,42 26.273 28.900 49.745.312 54.719.838

Thép tấm chịu nhiệt A515
29 Tấm A515 8 x2010 x 12000 12000 1514,74 26.273 28.900 39.796.355 43.775.986

Thép ống, hộp kẽm cơ khí
30 Hộp kẽm 20x20 - 100x100 dày 1.5 - 1.8mm 6000 1 18.718 20.590 18.718 20.590

Thép ống, hộp kẽm cơ khí
31 Thép ống kẽm Cơ khí D22 - D113.5 x 1.5 - 1.8mm (6m) 6000 1 18.718 20.590 18.718 20.590

Thép chữ U đúc (U- Channel)
32 U400 x 100 x 10,5 x (59kg/m) China 12 708 17.173 18.890 12.158.293 13.374.120

Thép chữ U đúc (U- Channel)
33 U380 x100x10,5x16 (54,6kg/m) Korea 12 655,2 18.909 20.800 12.389.236 13.628.160

Thép chữ U đúc (U- Channel)
34 U360 x96 x9 (48kg/m) China 12 576 18.000 19.800 10.368.000 11.404.800

Thép chữ U đúc (U- Channel)
35 U300x90x9x12m (38,1kg/m) Korea 12 457,2 18.636 20.500 8.520.544 9.372.600

Thép chữ U đúc (U- Channel)
36 U300 x 87 x 9,5 (39,17kg/m) China 12 470,04 16.264 17.890 7.644.561 8.409.016

Thép chữ U đúc (U- Channel)
37 U300 x 85 x 7 (34,5kg/m) China 12 414 16.264 17.890 6.733.147 7.406.460

Thép chữ U đúc (U- Channel)
38 U300 x 82 x 7 (30,02kg/m) 12 360,24 16.264 17.890 5.858.814 6.444.694

Thép chữ U đúc (U- Channel)
39 U270 x 95 x 6 (28,8kg/m) Nga 12 345,6 17.727 19.500 6.126.545 6.739.200

Thép chữ U đúc (U- Channel)
40 U250 x 90 x 9 (34,6kg/m) Korea 12 415,2 18.636 20.500 7.737.817 8.511.600

Thép chữ U đúc (U- Channel)
41 U250 x 76 x 6 (22,8kg/m) 12 273,6 16.264 17.890 4.449.732 4.894.704

Thép chữ U đúc (U- Channel)
42 U250 x 78 x 6,5 (23,5kg/m) China 12 282 16.264 17.890 4.586.346 5.044.980

Thép chữ U đúc (U- Channel)
43 U250 x 78 x 7 ( 27,5kg/m) China 12 330 16.264 17.890 5.367.001 5.903.700

Thép chữ U đúc (U- Channel)
44 U220 x 77 x 7 (25kg/m) China 12 300 17.173 18.890 5.151.819 5.667.000

Thép chữ U đúc (U- Channel)
45 U200 x 75 x 8,5 (24,6kg/m) China 12 295,2 16.264 17.890 4.801.027 5.281.128

Thép chữ U đúc (U- Channel)
46 U200 x 80 x 7,5 x11 (24,6kg/m) Korea 12 295,2 18.455 20.300 5.447.783 5.992.560

Thép chữ U đúc (U- Channel)
47 U200 x 76 x 5,2 x 9(18,4kg/m) Nga 12 220,8 16.082 17.690 3.550.866 3.905.952

Thép chữ U đúc (U- Channel)
48 U200x69x5,2 (17kg/m) China 12 204 15.809 17.390 3.225.054 3.547.560

Thép chữ U đúc (U- Channel)
49 U200 x73 x 7 (22,3kg/m) China 12 267,6 16.082 17.690 4.303.495 4.733.844

Thép chữ U đúc (U- Channel)
50 U180 x 68 x 7 ( 20,2/m) China 12 242,4 16.264 17.890 3.942.306 4.336.536

Đang hiển thị 1 - 50 trong tổng số 265 kết quả