CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN THÉP VIỆT

VIET STEEL COMMERCE AND DEVELOPMENT JSC.

Bảng giá sản phẩm

Bảng giá sản phẩm

STT
 
Tên sản phẩm
 

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(kg)

Giá chưa VAT
(đ/kg)

Giá có VAT
(đ/kg)

Tổng giá chưa VAT
(đ/kg)

Tổng giá có VAT
(đ/kg)

Đặt hàng
 

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
1 Lưới thép XG 22 (6x1500x2000) 2 55 18.809 20.690 1.034.500 1.137.950

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
2 Lưới thép XG 21 (5x1500x2000 2 45,78 18.809 20.690 861.080 947.188

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
3 Lưới thép XG 20 (4x1500x2000) 2 36,6 18.991 20.890 695.067 764.574

Thép U, C, Z - Bản mã - Lưới thép
4 Lưới thép XG19 (3x1500x2000) 2 27,45 19.909 21.900 546.505 601.155

Thép ống nhập khẩu China, Korean, Thailand
5 Thép ống mạ nhúng NK D33.5 - D113.5 (6m) 6m 1 21.718 23.890 21.718 23.890

Thép tấm cán nóng - SS 400
6 Thép tấm 10 x 2000 x 12000 - SS400 12000 1884 14.173 15.590 26.701.423 29.371.560

Thép tấm cán nóng - SS 400
7 Thép tấm 8 x 2000 x 12000 - SS400 12000 1507,2 14.173 15.590 21.361.139 23.497.248

Thép tấm cán nóng - SS 400
8 Thép tấm 6 x 2000 x 12000 - SS400 12000 1130,4 14.173 15.590 16.020.854 17.622.936

Thép ống đúc các loại
9 Thép ống đúc D21,3; D26,7; D33,4 (6m) SCH40 6000 1 21.536 23.690 21.536 23.690

Thép ống đúc các loại
10 Thép ống đúc D42.2; D48.3; D60.3; D76; D88.9; D114.3 (6m) SCH40 6000 1 21.718 23.890 21.718 23.890

Thép ống đúc các loại
11 Thép ống đúc D141,3; D168.3; D219.1; D273; D323.9; D355.6 (6m) SCH 40 6000 1 21.718 23.890 21.718 23.890

Thép tấm Q345B
12 Thép tấm 12 x1500 x 6000 Q345B 6000 847,80 13.900 15.290 11.784.420 12.962.862

Thép tấm Q345B
13 Thép tấm 10 x1500x6000 Q345B 6000 706,5 13.900 15.290 9.820.350 10.802.385

Thép tấm Q345B
14 Thép tấm 8x1500x6000 Q345B 6000 565,20 13.900 15.290 7.856.280 8.641.908

Thép tấm Q345B
15 Thép tấm 6 x 1500 x 6000 Q345 6000 423,90 13.900 15.290 5.892.210 6.481.431

Thép tấm Q345B
16 Tấm 5x1500x6000 Q345 6000 353,25 13.900 15.290 4.910.175 5.401.193

Thép tấm Q345B
17 Tấm 30x2000x12000 Q345 12000 5652,00 15.173 16.690 85.756.270 94.331.880

Thép tấm Q345B
18 Tấm 25x2000x12000mm Q345 12000 4710,0 15.173 16.690 71.463.558 78.609.900

Thép tấm Q345B
19 Tấm 20x2000x12000 Q345 12000 3768,0 15.173 16.690 57.170.847 62.887.920

Thép tấm Q345B
20 Tấm 16x2000x12000mm Q345 12000 3014,4 15.173 16.690 45.736.677 50.310.336

Thép tấm chịu nhiệt mài mòn đặc biệt Hardox 400; 450; 500
21 Tấm hardox 400; 450; 500 16mm- 20mm x 2000 x 6000 12m 1 60.818 66.900 60.818 66.900

Thép tấm chịu nhiệt mài mòn đặc biệt Hardox 400; 450; 500
22 Thép tấm Hardox 400; 450; 500 6mm- 12mm x 1500 x 6000 12m 1 60.000 66.000 60.000 66.000

Thép tấm Q345B
23 Thép tấm 14mm x 2000 x 12000 Q345 12000 2637,6 14.264 15.690 37.621.777 41.383.944

Thép tấm Q345B
24 Thép tấm 8mm -> 12mm x 2000 x 12000 Q345B 12000 1 14.809 16.290 14.809 16.290

Thép tấm chịu nhiệt A515
25 Tấm A515 20 x 2010 x 12000 12 3786,84 26.273 28.900 99.490.625 109.439.676

Thép tấm chịu nhiệt A515
26 Tấm A515 16 x 2010 x 12000 12 3029,47 26.273 28.900 79.592.447 87.551.683

Thép tấm chịu nhiệt A515
27 Tấm A515 12 x 2010 x 12000 12 2272,1 26.273 28.900 59.694.270 65.663.690

Thép tấm chịu nhiệt A515
28 Tấm A515 10x 2010 x 12000 12000 1893,42 26.273 28.900 49.745.312 54.719.838

Thép tấm chịu nhiệt A515
29 Tấm A515 8 x2010 x 12000 12000 1514,74 26.273 28.900 39.796.355 43.775.986

Thép ống, hộp kẽm cơ khí
30 Hộp kẽm 20x20 - 100x100 dày 1.5 - 1.8mm 6000 1 16.264 17.890 16.264 17.890

Thép ống, hộp kẽm cơ khí
31 Thép ống kẽm Cơ khí D22 - D113.5 x 1.5 - 1.8mm (6m) 6000 1 16.264 17.890 16.264 17.890

Thép chữ U đúc (U- Channel)
32 U400 x 100 x 10,5 x (59kg/m) China 12 708 17.173 18.890 12.158.293 13.374.120

Thép chữ U đúc (U- Channel)
33 U380 x100x10,5x16 (54,6kg/m) Korea 12 655,2 18.000 19.800 11.793.600 12.972.960

Thép chữ U đúc (U- Channel)
34 U360 x96 x9 (48kg/m) China 12 576 18.000 19.800 10.368.000 11.404.800

Thép chữ U đúc (U- Channel)
35 U300x90x9x12m (38,1kg/m) Korea 12 457,2 17.818 19.600 8.146.472 8.961.120

Thép chữ U đúc (U- Channel)
36 U300 x 87 x 9,5 (39,17kg/m) China 12 470,04 16.264 17.890 7.644.561 8.409.016

Thép chữ U đúc (U- Channel)
37 U300 x 85 x 7 (34,5kg/m) China 12 414 16.264 17.890 6.733.147 7.406.460

Thép chữ U đúc (U- Channel)
38 U300 x 82 x 7 (30,02kg/m) 12 360,24 16.264 17.890 5.858.814 6.444.694

Thép chữ U đúc (U- Channel)
39 U270 x 95 x 6 (28,8kg/m) Nga 12 345,6 17.727 19.500 6.126.545 6.739.200

Thép chữ U đúc (U- Channel)
40 U250 x 90 x 9 (34,6kg/m) Korea 12 415,2 17.727 19.500 7.360.363 8.096.400

Thép chữ U đúc (U- Channel)
41 U250 x 76 x 6 (22,8kg/m) 12 273,6 16.264 17.890 4.449.732 4.894.704

Thép chữ U đúc (U- Channel)
42 U250 x 78 x 6,5 (23,5kg/m) China 12 282 16.264 17.890 4.586.346 5.044.980

Thép chữ U đúc (U- Channel)
43 U250 x 78 x 7 ( 27,5kg/m) China 12 330 16.264 17.890 5.367.001 5.903.700

Thép chữ U đúc (U- Channel)
44 U220 x 77 x 7 (25kg/m) China 12 300 17.173 18.890 5.151.819 5.667.000

Thép chữ U đúc (U- Channel)
45 U200 x 75 x 8,5 (24,6kg/m) China 12 295,2 16.264 17.890 4.801.027 5.281.128

Thép chữ U đúc (U- Channel)
46 U200 x 80 x 7,5 x11 (24,6kg/m) Korea 12 295,2 17.545 19.300 5.179.417 5.697.360

Thép chữ U đúc (U- Channel)
47 U200 x 76 x 5,2 x 9(18,4kg/m) Nga 12 220,8 15.355 16.890 3.390.285 3.729.312

Thép chữ U đúc (U- Channel)
48 U200x69x5,2 (17kg/m) China 12 204 15.355 16.890 3.132.328 3.445.560

Thép chữ U đúc (U- Channel)
49 U200 x73 x 7 (22,3kg/m) China 12 267,6 16.082 17.690 4.303.495 4.733.844

Thép chữ U đúc (U- Channel)
50 U180 x 68 x 7 ( 20,2/m) China 12 242,4 16.264 17.890 3.942.306 4.336.536

Đang hiển thị 1 - 50 trong tổng số 265 kết quả