CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN THÉP VIỆT

VIET STEEL COMMERCE AND DEVELOPMENT JSC.

Bảng giá sản phẩm

Bảng giá sản phẩm

STT
 
Tên sản phẩm
 

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(kg)

Giá chưa VAT
(đ/kg)

Giá có VAT
(đ/kg)

Tổng giá chưa VAT
(đ/kg)

Tổng giá có VAT
(đ/kg)

Đặt hàng
 

Thép tròn trơn CT3
1 CT3 D 24 6 21,3 14.264 15.690 303.816 334.197

Thép tròn trơn CT3
2 CT3 D 22 6 18 14.264 15.690 256.746 282.420

Thép tròn trơn CT3
3 CT3 D 20 6 15 14.264 15.690 213.955 235.350

Thép tròn trơn CT3
4 CT3 D 18 6 12 14.264 15.690 171.164 188.280

Thép tròn trơn CT3
5 CT3 D 16 6 9,5 14.264 15.690 135.505 149.055

Thép tròn trơn CT3
6 CT3 D 14 6 7,26 14.264 15.690 103.554 113.909

Thép tròn trơn CT3
7 CT3 D 12 6 5,4 14.264 15.690 77.024 84.726

Thép tròn trơn CT3
8 CT3 D 10 6 3,8 14.264 15.690 54.202 59.622

Cọc ván thép (ISP)
9 ISP III 400x125x13 (60kg/m) Korea 12m 720 16.000 17.600 11.520.000 12.672.000

Cọc ván thép (ISP)
10 ISP IV 400 x 170 x 15,5 (76,1kg/m) Korea 12m 913,2 16.000 17.600 14.611.200 16.072.320

Ray đã qua sử dụng còn 80%
11 P43 x 12,5 x (43kg/m) 71Mn 12.5 537,5 17.818 19.600 9.577.272 10.535.000

Thép Ray mới
12 QU80 x 12m (63,69kg/m) 12,0m 764,28 17.818 19.600 13.618.079 14.979.888

Thép Ray mới
13 QU70 x 12m (52,8kg/m) 12,0m 633,6 17.818 19.600 11.289.599 12.418.560

Thép Ray mới
14 P43 U71Mn (43kg/m) 12,5 m 537,5 17.818 19.600 9.577.272 10.535.000

Thép Ray mới
15 P38 U50Mn (38kg/m) 12,5m 475 17.818 19.600 8.463.636 9.310.000

Thép Ray mới
16 P43 U41Mn (43kg/m) 12,5m 537,5 17.818 19.600 9.577.272 10.535.000

Thép Ray mới
17 P38 U41Mn (38kg/m) 12,5m 475 17.818 19.600 8.463.636 9.310.000

Thép Ray mới
18 P30 U40Mn (30,1 kg/m 10m 301 17.818 19.600 5.363.272 5.899.600

Thép Ray mới
19 P24 U40Mn (24 kg/m) 10m 240 16.000 17.600 3.840.000 4.224.000

Thép Ray mới
20 P18 U40Mn (18 kg/m) 8m 144 16.000 17.600 2.304.000 2.534.400

Thép Ray mới
21 P11 U40Mn (11 kg/m) 6m 66 16.909 18.600 1.116.000 1.227.600

Thép góc ngoại SS400
22 L200 x 200 x 25 (73,6kg/m) 12m 883,2 16.909 18.600 14.934.108 16.427.520

Thép góc ngoại SS400
23 L200 x 200 x 20 (59,7kg/m) 12m 716,4 16.909 18.600 12.113.672 13.325.040

Thép góc ngoại SS400
24 L200 x 200 x 15 (45,3kg/m) 12m 543,6 16.909 18.600 9.191.781 10.110.960

Thép góc ngoại SS400
25 L175 x 175 x 15 (39,4kg/m) 12m 472,8 16.909 18.600 7.994.618 8.794.080

Thép góc ngoại SS400
26 L175 x 175 x 12 (31,8kg/m) 12m 381,6 16.909 18.600 6.452.509 7.097.760

Thép góc ngoại SS400
27 L150 x 150 x 15 (33,6kg/m) 12m 403,2 16.000 17.600 6.451.200 7.096.320

Thép góc ngoại SS400
28 L150 x 150 x 12 (27,3kg/m) 12m 327,6 16.000 17.600 5.241.600 5.765.760

Thép góc ngoại SS400
29 L150 x 150 x 10 (22,9kg/m) 12m 274,8 16.000 17.600 4.396.800 4.836.480

Thép góc các loại (Equal Angles)
30 L130 x 12 (23,4kg/m) 12m 280,8 15.273 16.800 4.288.583 4.717.440

Thép góc các loại (Equal Angles)
31 L130 x 10 (19,75kg/m) 12m 237 15.000 16.500 3.555.000 3.910.500

Thép góc các loại (Equal Angles)
32 L130 x 9 ( 17,95kg/m) 12m 215,4 15.000 16.500 3.231.000 3.554.100

Thép góc các loại (Equal Angles)
33 L120 x 12 (21,6kg/m) 12m 259,2 15.000 16.500 3.888.000 4.276.800

Thép góc các loại (Equal Angles)
34 L120 x 10 (18,3kg/m) 12m 219,6 15.000 16.500 3.294.000 3.623.400

Thép góc các loại (Equal Angles)
35 L120 x 8 (14,7kg/m) 12m 176,4 15.000 16.500 2.646.000 2.910.600

Thép góc các loại (Equal Angles)
36 L100 x 100 x 10 (15,1kg/m) 6m 90,6 14.818 16.300 1.342.527 1.476.780

Thép góc các loại (Equal Angles)
37 L100 x 8 (12,2kg/m) 12m 146,4 14.818 16.300 2.169.382 2.386.320

Thép góc các loại (Equal Angles)
38 L100 x 7 (10,8kg/m) 12m 129,6 14.818 16.300 1.920.436 2.112.480

Thép góc các loại (Equal Angles)
39 L90 x 90 x 8 (10,9kg/m) 12m 130,8 14.818 16.300 1.938.218 2.132.040

Thép góc các loại (Equal Angles)
40 L90 x 90 x 7 (9,64kg/m) 9m 86,8 14.818 16.300 1.286.218 1.414.840

Thép góc các loại (Equal Angles)
41 L90 x 90 x 6(8,33/m) 12m 99,96 14.818 16.300 1.481.225 1.629.348

Thép góc các loại (Equal Angles)
42 L90 x 90 x 9 (12.1kg/m) 12m 145,2 14.818 16.300 2.151.600 2.366.760

Thép góc các loại (Equal Angles)
43 L80 x 80 x 8 (9,65/m) 12m 115,8 14.818 16.300 1.715.945 1.887.540

Thép góc các loại (Equal Angles)
44 L80 x 80 x 7 (8,51/m) 12m 102,12 14.818 16.300 1.513.233 1.664.556

Thép góc các loại (Equal Angles)
45 L80 x 80 x 6 (7,36/m) 6m 44,16 14.818 16.300 654.371 719.808

Thép góc các loại (Equal Angles)
46 L75x75x9 (9,96kg/m) 12m 119,52 16.355 17.990 1.954.696 2.150.165

Thép góc các loại (Equal Angles)
47 L75 x 75 x 8 (9,02/m) 12m 108,24 14.818 16.300 1.603.920 1.764.312

Thép góc các loại (Equal Angles)
48 L75 x 75 x 7 (7,96/m) 12m 95,52 14.818 16.300 1.415.433 1.556.976

Thép góc các loại (Equal Angles)
49 L75 x 75 x 6 (6,89/m) 12m 82,68 14.818 16.300 1.225.167 1.347.684

Thép góc các loại (Equal Angles)
50 L75 x 75 x 6 (6,89) 6m 41,34 14.818 16.300 612.584 673.842

Đang hiển thị 150 - 200 trong tổng số 265 kết quả