CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN THÉP VIỆT

VIET STEEL COMMERCE AND DEVELOPMENT JSC.

Bảng giá sản phẩm

Bảng giá sản phẩm

STT
 
Tên sản phẩm
 

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(kg)

Giá chưa VAT
(đ/kg)

Giá có VAT
(đ/kg)

Tổng giá chưa VAT
(đ/kg)

Tổng giá có VAT
(đ/kg)

Đặt hàng
 

Thép tròn trơn CT3
1 CT3 D 24 6 21,3 13.355 14.690 284.452 312.897

Thép tròn trơn CT3
2 CT3 D 22 6 18 13.355 14.690 240.382 264.420

Thép tròn trơn CT3
3 CT3 D 20 6 15 13.355 14.690 200.318 220.350

Thép tròn trơn CT3
4 CT3 D 18 6 12 13.355 14.690 160.255 176.280

Thép tròn trơn CT3
5 CT3 D 16 6 9,5 13.355 14.690 126.868 139.555

Thép tròn trơn CT3
6 CT3 D 14 6 7,26 13.355 14.690 96.954 106.649

Thép tròn trơn CT3
7 CT3 D 12 6 5,4 13.355 14.690 72.115 79.326

Thép tròn trơn CT3
8 CT3 D 10 6 3,8 13.355 14.690 50.747 55.822

Cọc ván thép (ISP)
9 ISP III 400x125x13 (60kg/m) Korea 12m 720 16.000 17.600 11.520.000 12.672.000

Cọc ván thép (ISP)
10 ISP IV 400 x 170 x 15,5 (76,1kg/m) Korea 12m 913,2 16.000 17.600 14.611.200 16.072.320

Ray đã qua sử dụng còn 80%
11 P43 x 12,5 x (43kg/m) 71Mn 12.5 537,5 17.818 19.600 9.577.272 10.535.000

Thép Ray mới
12 QU80 x 12m (63,69kg/m) 12,0m 764,28 17.818 19.600 13.618.079 14.979.888

Thép Ray mới
13 QU70 x 12m (52,8kg/m) 12,0m 633,6 17.818 19.600 11.289.599 12.418.560

Thép Ray mới
14 P43 U71Mn (43kg/m) 12,5 m 537,5 17.818 19.600 9.577.272 10.535.000

Thép Ray mới
15 P38 U50Mn (38kg/m) 12,5m 475 17.818 19.600 8.463.636 9.310.000

Thép Ray mới
16 P43 U41Mn (43kg/m) 12,5m 537,5 16.000 17.600 8.600.000 9.460.000

Thép Ray mới
17 P38 U41Mn (38kg/m) 12,5m 475 16.000 17.600 7.600.000 8.360.000

Thép Ray mới
18 P30 U40Mn (30,1 kg/m 10m 301 16.000 17.600 4.816.000 5.297.600

Thép Ray mới
19 P24 U40Mn (24 kg/m) 10m 240 15.445 16.990 3.706.908 4.077.600

Thép Ray mới
20 P18 U40Mn (18 kg/m) 8m 144 15.445 16.990 2.224.145 2.446.560

Thép Ray mới
21 P11 U40Mn (11 kg/m) 6m 66 15.445 16.990 1.019.400 1.121.340

Thép góc ngoại SS400
22 L200 x 200 x 25 (73,6kg/m) 12m 883,2 16.909 18.600 14.934.108 16.427.520

Thép góc ngoại SS400
23 L200 x 200 x 20 (59,7kg/m) 12m 716,4 16.909 18.600 12.113.672 13.325.040

Thép góc ngoại SS400
24 L200 x 200 x 15 (45,3kg/m) 12m 543,6 16.909 18.600 9.191.781 10.110.960

Thép góc ngoại SS400
25 L175 x 175 x 15 (39,4kg/m) 12m 472,8 16.909 18.600 7.994.618 8.794.080

Thép góc ngoại SS400
26 L175 x 175 x 12 (31,8kg/m) 12m 381,6 16.909 18.600 6.452.509 7.097.760

Thép góc ngoại SS400
27 L150 x 150 x 15 (33,6kg/m) 12m 403,2 16.000 17.600 6.451.200 7.096.320

Thép góc ngoại SS400
28 L150 x 150 x 12 (27,3kg/m) 12m 327,6 16.000 17.600 5.241.600 5.765.760

Thép góc ngoại SS400
29 L150 x 150 x 10 (22,9kg/m) 12m 274,8 16.000 17.600 4.396.800 4.836.480

Thép góc các loại (Equal Angles)
30 L130 x 12 (23,4kg/m) 12m 280,8 14.900 16.390 4.183.920 4.602.312

Thép góc các loại (Equal Angles)
31 L130 x 10 (19,75kg/m) 12m 237 14.900 16.390 3.531.300 3.884.430

Thép góc các loại (Equal Angles)
32 L130 x 9 ( 17,95kg/m) 12m 215,4 14.900 16.390 3.209.460 3.530.406

Thép góc các loại (Equal Angles)
33 L120 x 12 (21,6kg/m) 12m 259,2 14.900 16.390 3.862.080 4.248.288

Thép góc các loại (Equal Angles)
34 L120 x 10 (18,3kg/m) 12m 219,6 14.900 16.390 3.272.040 3.599.244

Thép góc các loại (Equal Angles)
35 L120 x 8 (14,7kg/m) 12m 176,4 14.900 16.390 2.628.360 2.891.196

Thép góc các loại (Equal Angles)
36 L100 x 100 x 10 (15,1kg/m) 6m 90,6 14.445 15.890 1.308.758 1.439.634

Thép góc các loại (Equal Angles)
37 L100 x 8 (12,2kg/m) 12m 146,4 14.445 15.890 2.114.814 2.326.296

Thép góc các loại (Equal Angles)
38 L100 x 7 (10,8kg/m) 12m 129,6 14.445 15.890 1.872.130 2.059.344

Thép góc các loại (Equal Angles)
39 L90 x 90 x 8 (10,9kg/m) 12m 130,8 14.445 15.890 1.889.465 2.078.412

Thép góc các loại (Equal Angles)
40 L90 x 90 x 7 (9,64kg/m) 9m 86,8 14.445 15.890 1.253.865 1.379.252

Thép góc các loại (Equal Angles)
41 L90 x 90 x 6(8,33/m) 12m 99,96 14.445 15.890 1.443.967 1.588.364

Thép góc các loại (Equal Angles)
42 L90 x 90 x 9 (12.1kg/m) 12m 145,2 14.818 16.300 2.151.600 2.366.760

Thép góc các loại (Equal Angles)
43 L80 x 80 x 8 (9,65/m) 12m 115,8 14.445 15.890 1.672.783 1.840.062

Thép góc các loại (Equal Angles)
44 L80 x 80 x 7 (8,51/m) 12m 102,12 14.445 15.890 1.475.169 1.622.687

Thép góc các loại (Equal Angles)
45 L80 x 80 x 6 (7,36/m) 6m 44,16 14.445 15.890 637.911 701.702

Thép góc các loại (Equal Angles)
46 L75x75x9 (9,96kg/m) 12m 119,52 15.445 16.990 1.846.040 2.030.645

Thép góc các loại (Equal Angles)
47 L75 x 75 x 8 (9,02/m) 12m 108,24 14.445 15.890 1.563.576 1.719.934

Thép góc các loại (Equal Angles)
48 L75 x 75 x 7 (7,96/m) 12m 95,52 14.445 15.890 1.379.829 1.517.813

Thép góc các loại (Equal Angles)
49 L75 x 75 x 6 (6,89/m) 12m 82,68 14.445 15.890 1.194.350 1.313.785

Thép góc các loại (Equal Angles)
50 L75 x 75 x 6 (6,89) 6m 41,34 14.445 15.890 597.175 656.893

Đang hiển thị 150 - 200 trong tổng số 265 kết quả