CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN THÉP VIỆT

VIET STEEL COMMERCE AND DEVELOPMENT JSC.

Bảng giá sản phẩm

Bảng giá sản phẩm

STT
 
Tên sản phẩm
 

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(kg)

Giá chưa VAT
(đ/kg)

Giá có VAT
(đ/kg)

Tổng giá chưa VAT
(đ/kg)

Tổng giá có VAT
(đ/kg)

Đặt hàng
 

Thép góc các loại (Equal Angles)
1 L 75 x 75 x 5 (5,8/m) 6m 34,8 14.445 15.890 502.702 552.972

Thép góc các loại (Equal Angles)
2 L 70 x 70 x 7 (7,39/m) 6m 44 14.445 15.890 635.600 699.160

Thép góc các loại (Equal Angles)
3 L 70 x 70 x 6 (6,39/m) 6m 38 14.445 15.890 548.927 603.820

Thép góc các loại (Equal Angles)
4 L 70 x 70 x 5 (5,38/m) 6m 32 14.445 15.890 462.254 508.480

Thép góc các loại (Equal Angles)
5 L 65x65x8 (7,66kg/m) 12m 91,92 15.273 16.800 1.403.869 1.544.256

Thép góc các loại (Equal Angles)
6 L 65x65x6 (5,91kg/m) 12m 70,92 14.264 15.690 1.011.577 1.112.735

Thép góc các loại (Equal Angles)
7 L 65x65x5 (5,0kg/m) 6m 30 14.264 15.690 427.909 470.700

Thép góc các loại (Equal Angles)
8 L 63 x 63 x 6 (5,72/m) 6m 34 14.264 15.690 484.964 533.460

Thép góc các loại (Equal Angles)
9 L 63 x 63 x 5 (4,81/m) 6m 28 14.264 15.690 399.382 439.320

Thép góc các loại (Equal Angles)
10 L 50x50x6 (4,43kg/m) 6m 26,58 14.536 15.990 386.376 425.014

Thép góc các loại (Equal Angles)
11 L 50 x 50 x 5 (3,77/m) 6m 22,6 14.445 15.890 326.467 359.114

Thép góc các loại (Equal Angles)
12 L 50 x 50 x 4 (3,05/m) 6m 18,3 14.445 15.890 264.352 290.787

Thép góc các loại (Equal Angles)
13 L 40 x 40 x 4 (14,5kg/c) 6m 14,5 13.536 14.890 196.277 215.905

Thép góc các loại (Equal Angles)
14 L 40 x 40 x 3 (11,1kg/c) 6m 11,1 13.536 14.890 150.254 165.279

Thép góc các loại (Equal Angles)
15 L 30 x 30 x 3(1,36kg/m) 6m 8,3 13.536 14.890 112.352 123.587

Thép góc các loại (Equal Angles)
16 L 25 x 25 x 3 6,0m 6 16.000 17.600 96.000 105.600

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
17 H 400 x 400 x 13 x 21 (172kg/m) 12m 2064 16.264 17.890 33.568.153 36.924.960

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
18 H 440x300x11x18 (124kg/m) 12m 1488 16.355 17.990 24.335.570 26.769.120

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
19 H 350 x 350 x 12 x 19 (137kg/m) 12m 1644 16.264 17.890 26.737.424 29.411.160

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
20 H 300 x 300 x 10 x 15 (94kg/m) 12m 1128 16.264 17.890 18.345.386 20.179.920

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
21 H 250 x 250 x 9 x 14 (72,4kg/m) 12m 868,8 16.264 17.890 14.129.850 15.542.832

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
22 H 200 x 200 x 8 x 12 (49,9kg/m) 12m 598,8 16.264 17.890 9.738.668 10.712.532

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
23 H 175 x 175 x 7,5 x 11 x (40,4kg/m) 12m 484,8 16.264 17.890 7.884.613 8.673.072

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
24 H 150 x 150 x 7 x 10 (31,5kg/m) 12m 378 16.264 17.890 6.147.656 6.762.420

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
25 H 125 x 125 x 6,5 x 9 (23,8kg/m) 12m 285,6 16.264 17.890 4.644.896 5.109.384

Thép chữ H cán nóng ( H-beam) SS400
26 H 100 x 100 x 6 x 8 (17,2kg/m) 12m 206,4 16.264 17.890 3.356.815 3.692.496

Thép I cầu trục ( I-Beam) SS400
27 I 300 x 150 x 10,5 x 18(65,5kg/m) Korea 12m 786 23.355 25.690 18.356.676 20.192.340

Thép I cầu trục ( I-Beam) SS400
28 I 250 x 125 x 7,5 x 12,5 (38,3kg/m) Korea 12m 459,6 23.355 25.690 10.733.751 11.807.124

Thép I cầu trục ( I-Beam) SS400
29 I 250 x 116 x 8 x 12 ( 38,1kg/m) Korea 12m 457,2 23.355 25.690 10.677.700 11.745.468

Thép I cầu trục ( I-Beam) SS400
30 I 200 x100 x7 x 10 (26kg/m) Thailand 12m 312 24.182 26.600 7.544.728 8.299.200

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
31 I 900x300x16x18 (240kg/m) 12m 2880 16.991 18.690 48.933.821 53.827.200

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
32 I 800x300x14x26 (210kg/m) 12m 2520 16.900 18.590 42.588.000 46.846.800

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
33 I 700 x 300 x 13 x 24 (185kg/m) 12m 2220 16.900 18.590 37.518.000 41.269.800

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
34 I 600 x 200 x 11 x 17 (106kg/m) 12m 1272 16.900 18.590 21.496.800 23.646.480

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
35 I 596 x 199 x 10 x 15 (94,6kg/m) 12m 1135,2 16.900 18.590 19.184.880 21.103.368

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
36 I 588 x 300 x 12 x 20 (151kg/m) 12m 1812 16.900 18.590 30.622.800 33.685.080

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
37 I 500 x 200 x 10 x 16 (89,6kg/m) 12m 1075 16.900 18.590 18.167.500 19.984.250

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
38 I 496 x 199 x 9 x 14 (79,5kg/m) 12m 954 16.718 18.390 15.949.144 17.544.060

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
39 I 488 x 300 x 11 x 18 x (128kg/m) 12m 1536 16.900 18.590 25.958.400 28.554.240

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
40 I 482 x 300x 11x15 (114kg/m) 12m 1368 16.900 18.590 23.119.200 25.431.120

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
41 I 450 x 200 x 9 x 14 (76kg/m) 12m 912 16.264 17.890 14.832.440 16.315.680

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
42 I 446x199x8x12 ( 66,2kg/m; 12m) 12m 794,4 16.264 17.890 12.919.836 14.211.816

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
43 I 400 x 200 x 8 x 13 (66kg/m) 12m 792 16.264 17.890 12.880.803 14.168.880

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
44 I 396 x 199 x 7 x 11 (56,6kg/m) 12m 679,2 16.264 17.890 11.046.264 12.150.888

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
45 I 390x300x10x16 ( 107kg/m) 12m 1284 16.355 17.990 20.999.242 23.099.160

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
46 I 350 x 175 x 7 x 11 (49,6kg/m) 12m 595,2 16.264 17.890 9.680.119 10.648.128

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
47 I 346 x 174 x 6 x 9 x (41,4kg/m) 12m 496,8 16.264 17.890 8.079.776 8.887.752

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
48 I 340 x 250 x 9 x 14 x 12m (79,7kg/m) 12m 956,4 16.264 17.890 15.554.545 17.109.996

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
49 I 300 x 150 x 6,5 x 9 (36,7kg/m) 12m 440,4 16.264 17.890 7.162.507 7.878.756

Thép chữ IH cán nóng ( IH-beam) SS400
50 I 298 x 149 x 5,5 x 8 (32kg/m) 12m 384 16.264 17.890 6.245.238 6.869.760

Đang hiển thị 200 - 250 trong tổng số 265 kết quả