CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN THÉP VIỆT

VIET STEEL COMMERCE AND DEVELOPMENT JSC.

Sản phẩm

Sản phẩm

STT
 
Tên sản phẩm
 

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(kg)

Giá chưa VAT
(đ/kg)

Giá có VAT
(đ/kg)

Tổng giá chưa VAT
(đ/kg)

Tổng giá có VAT
(đ/kg)

Đặt hàng
 

Thép chữ U đúc (U- Channel)
1 U180 x 74 x 5,1 (17,4kg/m) China 12 208,8 16.000 17.600 3.340.800 3.674.880

Thép chữ U đúc (U- Channel)
2 U180 x 64 x5,2 (15kg/m) China 12 180 16.082 17.690 2.894.728 3.184.200

Thép chữ U đúc (U- Channel)
3 U160 x 64 x 5 x 8,4 (14,2kg/m) TISCO 6 85,2 14.809 16.290 1.261.734 1.387.908

Thép chữ U đúc (U- Channel)
4 U150 x 75 x 6,5 x 10 (18,6kg/m) China 12 223,2 15.809 17.390 3.528.589 3.881.448

Thép chữ U đúc (U- Channel)
5 U125 x 65 x 6 (13,4kg/m) China 12 160,8 15.718 17.290 2.527.483 2.780.232

Thép chữ U đúc (U- Channel)
6 U140 x 58 x 4,9 (12,3kg/m) TISCO 6 73,8 14.809 16.290 1.092.911 1.202.202

Thép chữ U đúc (U- Channel)
7 U120 x 50 x 4,0 (6,92kg/m) China 6 41,52 15.355 16.890 637.521 701.273

Thép chữ U đúc (U- Channel)
8 U120 x 52 x 4,8 (10,4kg/m) TISCO 6 62,4 15.355 16.890 958.124 1.053.936

Thép chữ U đúc (U- Channel)
9 U100 x 50 x 5 (9,36 kg/m) China 6 56,16 15.173 16.690 852.101 937.310

Thép chữ U đúc (U- Channel)
10 U100 x 40 x 3,3 (5,16kg/m) China 6 30,96 14.900 16.390 461.304 507.434

Thép chữ U đúc (U- Channel)
11 U100 x 46 x 4,5 (8,59kg/m) TISCO 6 51,54 14.809 16.290 763.261 839.587

Thép chữ U đúc (U- Channel)
12 U80 x 40 x 4,5(7,05kg/m) AK 6 42,3 14.809 16.290 626.425 689.067

Thép chữ U đúc (U- Channel)
13 Thép U80x38x3 (3,58kg/m) China 6 21,48 14.809 16.290 318.099 349.909

Thép chữ U đúc (U- Channel)
14 Thép U65x30x3 (2,83kg/m) China 6 16,98 16.991 18.690 288.506 317.356

Thép chữ U đúc (U- Channel)
15 Thép U50x24x2,5(2,33kg/m) China 6 13,98 16.991 18.690 237.533 261.286

Thép chữ U đúc (U- Channel)
16 Thép U65 TN(5,9kg/m) 6 18 16.991 18.690 305.836 336.420

Thép chữ U đúc (U- Channel)
17 Thép U50 TN (4,84kg/m) 6 14 16.909 18.600 236.727 260.400

Thép tấm chống trượt
18 Tấm nhám 8ly x 1500 x 6000 (65,8kg/m2) 6 592,2 13.627 14.990 8.070.069 8.877.078

Thép tấm chống trượt
19 Tấm nhám 6ly x 1500 x 6000 (50,1kg/m2) 6 450,9 12.991 14.290 5.857.601 6.443.361

Thép tấm chống trượt
20 Tấm nhám 5ly x 1500 x 6000 (42,3kg/m2) 6 380,7 12.991 14.290 4.945.639 5.440.203

Thép tấm chống trượt
21 Tấm nhám 4ly x 1500 x 6000 (34,4kg/m2) 6 309,6 12.718 13.990 3.937.549 4.331.304

Thép tấm chống trượt
22 Tấm nhám 3ly x 1500 x 6000 (26,6kg/m) 6m 239,4 12.627 13.890 3.022.968 3.325.266

Thép tấm chống trượt
23 Tấm nhám 10ly x 1500 x 6000 (81.5kg/m2) 6m 733,50 13.900 15.290 10.195.650 11.215.215

Thép tấm cán nóng - SS 400
24 Tấm 60ly x 2m x 6m 6 5652 15.082 16.590 85.242.447 93.766.680

Thép tấm cán nóng - SS 400
25 Tấm 50ly x 2m x 6m 6 4710 15.082 16.590 71.035.372 78.138.900

Thép tấm cán nóng - SS 400
26 Tấm 40ly x 2m x 6m 6 3768 14.809 16.290 55.800.651 61.380.720

Thép tấm cán nóng - SS 400
27 Tấm 35ly x 2m x 6m 6 3297 14.809 16.290 48.825.570 53.708.130

Thép tấm cán nóng - SS 400
28 Tấm 30ly x 2m x 6m 6 2826 14.809 16.290 41.850.488 46.035.540

Thép tấm cán nóng - SS 400
29 Tấm 25ly x 2m x 6m 6 2355 14.809 16.290 34.875.407 38.362.950

Thép tấm cán nóng - SS 400
30 Tấm 20ly x 2m x 6m 6 1884 14.809 16.290 27.900.326 30.690.360

Thép tấm cán nóng - SS 400
31 Tấm 18ly x 2m x 6m 6 1695,6 14.809 16.290 25.110.293 27.621.324

Thép tấm cán nóng - SS 400
32 Tấm 16ly x 2m x 6m 6 1507,2 14.809 16.290 22.320.260 24.552.288

Thép tấm cán nóng - SS 400
33 Tấm 16ly x 1,5 x 6,0 6 1130,4 13.627 14.990 15.404.266 16.944.696

Thép tấm cán nóng - SS 400
34 Tấm 14ly x 1,5 x 6,0 6 989,1 13.627 14.990 13.478.733 14.826.609

Thép tấm cán nóng - SS 400
35 Tấm 12ly x 1,5 x 6 6 847,8 13.264 14.590 11.244.914 12.369.402

Thép tấm cán nóng - SS 400
36 Tấm 10ly x 1,5 x 6 6 706,5 13.264 14.590 9.370.762 10.307.835

Thép tấm cán nóng - SS 400
37 Tấm 8ly x 1,5 x 6 6 565,2 13.264 14.590 7.496.609 8.246.268

Thép tấm cán nóng - SS 400
38 Tấm 6ly x 1,5 x 6 6 423,9 13.082 14.390 5.545.384 6.099.921

Thép tấm cán nóng - SS 400
39 Tấm 5ly x 1,5 x 6 6 353,25 13.082 14.390 4.621.153 5.083.268

Thép tấm cán nóng - SS 400
40 Tấm 4ly x 1,5 x 6 6 282,6 13.082 14.390 3.696.922 4.066.614

Thép tấm cán nóng - SS 400
41 Tấm 3ly x 1,5 x 6 6 211,95 13.264 14.590 2.811.229 3.092.351

Thép lá kiện cán nguội SPCC
42 Lá 2,5ly x 1,25 x 2,5(Lá cán nóng) 2.5 61,3 14.264 15.690 874.361 961.797

Thép lá kiện cán nguội SPCC
43 Lá 2ly x 1,25 x 2,5 (Lá cán nóng) 2.5 49,0625 14.264 15.690 699.810 769.791

Thép lá kiện cán nguội SPCC
44 Lá 1,5ly x 1,25 x 2,5 2.5 36,79 16.082 17.690 591.650 650.815

Thép lá kiện cán nguội SPCC
45 Lá 1,2ly x 1,25 x 2,5 2.5 29,44 16.000 17.600 471.040 518.144

Thép lá kiện cán nguội SPCC
46 Lá 1ly x 1,25 x 2,5 2.5 24,53 16.000 17.600 392.480 431.728

Thép lá kiện cán nguội SPCC
47 Lá 0,6ly x 1,25 x 2,5 2.5 14,7 16.909 18.600 248.564 273.420

Thép lá kiện cán nguội SPCC
48 Lá 0,5 x 1,0 x 2,0 2.0 7,85 16.909 18.600 132.736 146.010

Thép ống mạ kẽm VNP
49 Thép ống mạ kẽm D 113,5 x 3,2 (8,763 kg/m) 6 52,58 21.636 23.800 1.137.640 1.251.404

Thép ống mạ kẽm VNP
50 Thép ống mạ kẽm D 59,9 x 2,6 (3,693 kg/m) 6 22,16 21.636 23.800 479.462 527.408

Đang hiển thị 50 - 100 trong tổng số 265 kết quả